Sevlievo
Bulgaria
Sevlievo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Sevlievo ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Sevlievo là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo không ghi được bàn trong 41% tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn thua
Sevlievo để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Sevlievo đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Sevlievo đã tham gia trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Sevlievo tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Sevlievo tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
CDG thống kê
Sevlievo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Sevlievo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Sevlievo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Sevlievo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Sevlievo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Sevlievo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Sevlievo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Sevlievo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Sevlievo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Sevlievo có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Sevlievo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp một, Sevlievo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Trong hiệp hai, Sevlievo thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Sevlievo có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Sevlievo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 20 | 9 | 3 | 53:16 | 37 | 69 | |
| 2 | 32 | 18 | 10 | 4 | 45:24 | 21 | 64 | |
| 3 | 32 | 18 | 9 | 5 | 61:29 | 32 | 63 | |
| 4 | 32 | 17 | 7 | 8 | 59:34 | 25 | 58 | |
| 5 | 32 | 16 | 7 | 9 | 57:32 | 25 | 55 | |
| 6 | 32 | 11 | 13 | 8 | 38:32 | 6 | 46 | |
| 7 | 32 | 11 | 11 | 10 | 39:43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 11 | 8 | 13 | 41:43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 10 | 11 | 11 | 27:35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 11 | 7 | 14 | 41:51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 9 | 11 | 12 | 38:41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 9 | 8 | 15 | 37:45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 9 | 7 | 16 | 28:48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 8 | 9 | 15 | 33:52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 9 | 5 | 18 | 29:52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 7 | 9 | 16 | 32:45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 4 | 7 | 21 | 26:62 | -36 | 19 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation